about


about
/ə'baut/ * phó từ - xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác =he is somewhere about+ anh ta ở quanh quẩn đâu đó =rumours are about+ đây đó có tiếng đồn (về việc gì) - đằng sau =about turn!+ đằng sau quay - khoảng chừng, gần =about forty+ khoảng 40 =it is about two o'clock+ bây giờ khoảng chừng hai giờ - vòng =to go a long way about+ đi đường vòng xa !about and about - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rất giống nhau !to be about - bận (làm gì) - đã dậy được (sau khi ốm) - có mặt !about right - đúng, đúng đắn - tốt, được * giới từ - về =to know much about Vietnam+ biết nhiều về Việt Nam =what shall we write about?+ chúng ta sẽ viết về cái gì bây giờ? - quanh quất, quanh quẩn đây đó, rải rác =to walk about the garden+ đi quanh quẩn trong vườn - xung quanh =the trees about the pound+ cây cối xung quanh ao - khoảng chừng, vào khoảng =about nightfall+ vào khoảng chập tối - bận, đang làm (gì...) =he is still about it+ hắn hãy còn bận làm việc đó =to go about one's work+ đi làm - ở (ai); trong người (ai), theo với (ai) =I have all the documents about me+ tôi có mang theo đầy đủ tài liệu =there's something nice about him+ ở anh ta có một cái gì đó hay hay !to be about to - sắp, sắp sửa =the train is about to start+ xe lửa sắp khởi hành =man about town+ tay ăn chơi, tay giao thiệp rộng =what are you about?+ anh muốn gì?, anh cần gì? - (từ hiếm,nghĩa hiếm) anh đang làm gì đấy? !what about? - (xem) what * ngoại động từ - lái (thuyền...) theo hướng khác

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Synonyms:

Look at other dictionaries:

  • About: — About: About: (« à propos de » en anglais) est un préfixe utilisé dans une série de navigateurs pour accéder, via l interface même du navigateur (par la barre d adresses), à des pages très particulières. Les URIs saisies affichent donc… …   Wikipédia en Français

  • About: — about: Saltar a navegación, búsqueda about: es un esquema interno URI (también conocido como régimen URL o, erróneamente, protocolo ) en distintos navegadores web para mostrar ciertas funciones incorporadas. No es un sistema oficialmente… …   Wikipedia Español

  • about: — about: es un esquema interno URI (también conocido como régimen URL o, erróneamente, protocolo ) en distintos navegadores web para mostrar ciertas funciones incorporadas. No es un sistema oficialmente registrado, y no tiene la sintaxis estándar.… …   Wikipedia Español

  • about: — about: (« à propos de » en anglais) est un schéma d URI utilisé dans une série de navigateurs pour accéder, via l interface même du navigateur (par la barre d adresses), à des pages très particulières. Les URIs saisies affichent donc –… …   Wikipédia en Français

  • about — 1. as a preposition. In the meaning ‘roughly, approximately’ (eg. It took about ten minutes, about is the usual BrE word; around is also used, and is much more common in AmE. Round about is more informal, and is largely confined to BrE. 2.… …   Modern English usage

  • about — [ə bout′] adv. [ME aboute(n) < OE onbūtan, around < on, ON + be, BY + ūtan, outside < ūt, OUT: all senses develop from the sense of “around”] 1. on every side; all around [look about] 2. here and there; in all directions [travel abou …   English World dictionary

  • About — A*bout , adv. 1. On all sides; around. [1913 Webster] Tis time to look about. Shak. [1913 Webster] 2. In circuit; circularly; by a circuitous way; around the outside; as, a mile about, and a third of a mile across. [1913 Webster] 3. Here and… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • about — [ abu ] n. m. • 1213; de abouter ♦ Techn. Extrémité d une pièce de bois, de métal, préparée pour se joindre à une autre. Pièce métallique que l on fixe à une seringue pour y adapter l aiguille. ⇒ embout. Extrémité (d un rail). ● about nom… …   Encyclopédie Universelle

  • About.me — About.me …   Википедия

  • About — A*bout , prep. [OE. aboute, abouten, abuten; AS. [=a]butan, onbutan; on + butan, which is from be by + utan outward, from ut out. See {But}, {Out}.] [1913 Webster] 1. Around; all round; on every side of. Look about you. Shak. Bind them about thy… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • About — can refer to:*About box, a dialog box displaying credits for a piece of computer software * About.com, a website offering consumer related advice * abOUT , an LGBT magazine * About (musical artist), a music project * , an internal URI scheme… …   Wikipedia